交白 jiāo bái · giao bạch Hán Việt: giao bạch · Pinyin: jiāo bái Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 白 (bạch)Pinyinjiāo báiHán Việtgiao bạchCấu tạo交 + 白 · giao + bạch nghĩa thành phần: giao + bạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雪白。Tân Hoa Tự Điển 1.雪白。