交蓋

jiāo gài giao cái

Hán Việt: giao cái · Pinyin: jiāo gài

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (cái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 车篷相接。形容朋友路途相逢,停车亲切交谈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.车篷相接。形容朋友路途相逢,停车亲切交谈。