交相

jiāo xiāng giao tương

Hán Việt: giao tương · Pinyin: jiāo xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (tương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 互相、相互。《詩經.小雅.角弓》:「不令兄弟,交相為瘉。」《南史.卷七一.儒林傳.司馬筠傳》:「經傳互文,交相顯發。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 互相。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.互相。