交砌

jiāo qì giao thế

Hán Việt: giao thế · Pinyin: jiāo qì

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 交错堆砌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.交错堆砌。