交神 jiāo shén · giao thần Hán Việt: giao thần · Pinyin: jiāo shén Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 神 (thần)Pinyinjiāo shénHán Việtgiao thầnCấu tạo交 + 神 · giao + thần nghĩa thành phần: giao + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓与神祇相接。Tân Hoa Tự Điển 1.谓与神祇相接。