交私

jiāo sī giao tư

Hán Việt: giao tư · Pinyin: jiāo sī

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 暗中勾结。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.暗中勾结。