交積 jiāo jī · giao tích Hán Việt: giao tích · Pinyin: jiāo jī Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 積 (tích)Pinyinjiāo jīHán Việtgiao tíchCấu tạo交 + 積 · giao + tích nghĩa thành phần: giao + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 积聚;交集。Tân Hoa Tự Điển 1.积聚;交集。