交積 jiāo jī · giao tích Hán Việt: giao tích · Pinyin: jiāo jī Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 積 (tích)Pinyinjiāo jīHán Việtgiao tíchCấu tạo交 + 積 · giao + tích nghĩa thành phần: giao + tích Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 交錯疊積。《文選.宋玉.高唐賦》:「黿鼉鱣鮪,交積縱橫。」唐.柳宗元〈上裴晉公度獻唐雅詩啟〉:「出位僭言,惶戰交積,無任踊躍屏營之至。」