交窗

jiāo chuāng giao song

Hán Việt: giao song · Pinyin: jiāo chuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (song)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即窗户。古代窗户用木条横竖交叉而成,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即窗户。古代窗户用木条横竖交叉而成,故称。

Eng

  • Cihui 交窗 iāochuāng n. windows