交窮 jiāo qióng · giao cùng Hán Việt: giao cùng · Pinyin: jiāo qióng Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 窮 (cùng)Pinyinjiāo qióngHán Việtgiao cùngCấu tạo交 + 窮 · giao + cùng nghĩa thành phần: giao + cùng