交管
giao quản
Hán Việt: giao quản · Pinyin: jiāo guǎn
Tổng quan
kiểm soát giao thông
Nghĩa
Việt
- Cihui kiểm soát giao thông
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 交通管理:~人员。
Eng
- CC-CEDICT traffic control
- Cihui traffic control