交精

jiāo jīng giao tinh

Hán Việt: giao tinh · Pinyin: jiāo jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (tinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即鵁鶄。鸟名; 性交。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即鵁鶄。鸟名。 2.性交。