交糧本
giao lương bổn
Hán Việt: giao lương bổn · Pinyin: jiāo liáng běn
Tổng quan
nộp phiếu lương thực | chết
Nghĩa
Việt
- Cihui nộp phiếu lương thực | chết
Eng
- CC-CEDICT to hand in one's ration cards|to die
- Cihui to hand in one's ration cards; to die