交納
giao nạp
Hán Việt: giao nạp · Pinyin: jiāo nà
Tổng quan
nộp (thuế hoặc phí) em nộp cho. giao nạp giao nạp ☆Đem nộp cho. giao nộp; nộp。向政府或公共團體交付規定數額的金錢或實物。 交納膳費。 nộp tiền ăn. 交納農業稅。 nộp thuế nông nghiệp.
Nghĩa
Việt
- Cihui giao nạp giao nạp ☆Đem nộp cho.
- Cihui nộp (thuế hoặc phí) em nộp cho. giao nạp giao nạp ☆Đem nộp cho. giao nộp; nộp。向政府或公共團體交付規定數額的金錢或實物。 交納膳費。 nộp tiền ăn. 交納農業稅。 nộp thuế nông nghiệp.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 向政府或公共团体交付规定数额的金钱或实物:~会费|~膳费|~个人所得税。
Eng
- CC-CEDICT to pay (taxes or dues)
- Cihui to pay (taxes or dues)