交绝

jiāo jué giao tuyệt

Hán Việt: giao tuyệt · Pinyin: jiāo jué

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (tuyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绝交,关系断绝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.绝交,关系断绝。