交縷 jiāo lǚ · giao lũ Hán Việt: giao lũ · Pinyin: jiāo lǚ Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 縷 (lũ)Pinyinjiāo lǚHán Việtgiao lũCấu tạo交 + 縷 · giao + lũ nghĩa thành phần: giao + lũ