交约

giao ước

Hán Việt: giao ước

Tổng quan

ẹn chắc với nhau về chuyện gì. giao ước giao ước ☆Hẹn chắc với nhau về chuyện gì.

Cấu tạo: (giao) + (ước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ẹn chắc với nhau về chuyện gì. giao ước giao ước ☆Hẹn chắc với nhau về chuyện gì.