交紛 jiāo fēn · giao phân Hán Việt: giao phân · Pinyin: jiāo fēn Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 紛 (phân)Pinyinjiāo fēnHán Việtgiao phânCấu tạo交 + 紛 · giao + phân nghĩa thành phần: giao + phân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 错杂; 众多貌。Tân Hoa Tự Điển 1.错杂。 2.众多貌。