交線 jiāo xiàn · giao tuyến Hán Việt: giao tuyến · Pinyin: jiāo xiàn Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 線 (tuyến)Pinyinjiāo xiànHán Việtgiao tuyếnCấu tạo交 + 線 · giao + tuyến nghĩa thành phần: giao + tuyến