交經

jiāo jīng giao kinh

Hán Việt: giao kinh · Pinyin: jiāo jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹交错。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹交错。