交給

jiāo gěi giao cấp

Hán Việt: giao cấp · Pinyin: jiāo gěi

Tổng quan

đưa | giao | chuyển giao

Cấu tạo: (giao) + (cấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đưa | giao | chuyển giao

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 拿給。如:「請將這封信交給他本人。」也作「交付」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 给与;付给。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.给与;付给。

Eng

  • CC-CEDICT to give; to deliver; to hand over
  • Cihui to give; to deliver; to hand over