交絡 jiāo luò · giao lạc Hán Việt: giao lạc · Pinyin: jiāo luò Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 絡 (lạc)Pinyinjiāo luòHán Việtgiao lạcCấu tạo交 + 絡 · giao + lạc nghĩa thành phần: giao + lạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"交路"。车网; 犹交织。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"交路"。车网。 2.犹交织。