交締 jiāo dì · giao đế Hán Việt: giao đế · Pinyin: jiāo dì Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 締 (đế)Pinyinjiāo dìHán Việtgiao đếCấu tạo交 + 締 · giao + đế nghĩa thành phần: giao + đế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 交错混杂。Tân Hoa Tự Điển 1.交错混杂。