交縷

jiāo lǚ giao lũ

Hán Việt: giao lũ · Pinyin: jiāo lǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (lũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缠绕在一起的线缕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.缠绕在一起的线缕。