交羣 giao quần Hán Việt: giao quần Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 羣 (quần)Hán Việtgiao quầnCấu tạo交 + 羣 · giao + quần nghĩa thành phần: giao + quần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓交配。Tân Hoa Tự Điển 1.谓交配。