交羣 giao quần Hán Việt: giao quần Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 羣 (quần)Hán Việtgiao quầnCấu tạo交 + 羣 · giao + quần nghĩa thành phần: giao + quần Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 交配。《西遊記》第六回:「花鴇乃鳥中至賤至淫之物,不拘鸞、鳳、鷹、鴉,都與交群。」