交耳
giao nhĩ
Hán Việt: giao nhĩ · Pinyin: jiāo ěr
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 附耳,靠近對方的耳朵。漢.王充《論衡.解除》:「胡越之人,耳口相類,心意相似,對口交耳而談,尚不相解。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 贴耳说话。
- Tân Hoa Tự Điển 1.贴耳说话。
Eng
- Cihui 交耳 jiāo'ěr v. whisper in sb.'s ear