交聘 jiāo pìn · giao sính Hán Việt: giao sính · Pinyin: jiāo pìn Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 聘 (sính)Pinyinjiāo pìnHán Việtgiao sínhCấu tạo交 + 聘 · giao + sính nghĩa thành phần: giao + sính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 两国互相遣使通好往来。Tân Hoa Tự Điển 1.两国互相遣使通好往来。