交脛 jiāo jìng · giao hĩnh Hán Việt: giao hĩnh · Pinyin: jiāo jìng Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 脛 (hĩnh)Pinyinjiāo jìngHán Việtgiao hĩnhCấu tạo交 + 脛 · giao + hĩnh nghĩa thành phần: giao + hĩnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的古国名。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的古国名。