交舉 jiāo jǔ · giao cử Hán Việt: giao cử · Pinyin: jiāo jǔ Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 舉 (cử)Pinyinjiāo jǔHán Việtgiao cửCấu tạo交 + 舉 · giao + cử nghĩa thành phần: giao + cử