交舊 jiāo jiù · giao cựu Hán Việt: giao cựu · Pinyin: jiāo jiù Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 舊 (cựu)Pinyinjiāo jiùHán Việtgiao cựuCấu tạo交 + 舊 · giao + cựu nghĩa thành phần: giao + cựu