交薦 jiāo jiàn · giao tiến Hán Việt: giao tiến · Pinyin: jiāo jiàn Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 薦 (tiến)Pinyinjiāo jiànHán Việtgiao tiếnCấu tạo交 + 薦 · giao + tiến nghĩa thành phần: giao + tiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 共同举荐。Tân Hoa Tự Điển 1.共同举荐。