交葛 jiāo gé · giao cát Hán Việt: giao cát · Pinyin: jiāo gé Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 葛 (cát)Pinyinjiāo géHán Việtgiao cátCấu tạo交 + 葛 · giao + cát nghĩa thành phần: giao + cát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 葛藤错杂。比喻纠缠不清。Tân Hoa Tự Điển 1.葛藤错杂。比喻纠缠不清。