交蓋 jiāo gài · giao cái Hán Việt: giao cái · Pinyin: jiāo gài Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 蓋 (cái)Pinyinjiāo gàiHán Việtgiao cáiCấu tạo交 + 蓋 · giao + cái nghĩa thành phần: giao + cái