交藤

jiāo téng giao đằng

Hán Việt: giao đằng · Pinyin: jiāo téng

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (đằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 相互纠缠的藤蔓; 何首乌的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.相互纠缠的藤蔓。 2.何首乌的别名。