交觴

jiāo shāng giao thương

Hán Việt: giao thương · Pinyin: jiāo shāng

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 相互敬酒; 古水名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.相互敬酒。 2.古水名。