交觴 jiāo shāng · giao thương Hán Việt: giao thương · Pinyin: jiāo shāng Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 觴 (thương)Pinyinjiāo shāngHán Việtgiao thươngCấu tạo交 + 觴 · giao + thương nghĩa thành phần: giao + thương