交託
giao thác
Hán Việt: giao thác · Pinyin: jiāo tuō
Tổng quan
giao phó
Nghĩa
Việt
- Cihui giao phó
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 交給、託付。如:「董事會把公司全權交託他管理。」
Eng
- Cihui to entrust
Hán Việt: giao thác · Pinyin: jiāo tuō
giao phó