交訂

jiāo dìng giao đính

Hán Việt: giao đính · Pinyin: jiāo dìng

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (đính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹讲定。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹讲定。