交讧

jiāo hònggiao hồng

Hán Việt: giao hồng · Pinyin: jiāo hòng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.交相骚扰作乱。

Cấu tạo: 交 (giao) + 訌 (hồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.交相骚扰作乱。

Từ liên quan

Gần nghĩa

交与 · 交並 · 交九 · 交互 · 交付 · 交代 · 交会 · 交保