交訌 jiāo hòng · giao hồng Hán Việt: giao hồng · Pinyin: jiāo hòng Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 訌 (hồng)Pinyinjiāo hòngHán Việtgiao hồngCấu tạo交 + 訌 · giao + hồng nghĩa thành phần: giao + hồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 交相骚扰作乱。Tân Hoa Tự Điển 1.交相骚扰作乱。