交議 jiāo yì · giao nghị Hán Việt: giao nghị · Pinyin: jiāo yì Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 議 (nghị)Pinyinjiāo yìHán Việtgiao nghịCấu tạo交 + 議 · giao + nghị nghĩa thành phần: giao + nghị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 上级机关将有关事件交下级机关议处。Tân Hoa Tự Điển 1.上级机关将有关事件交下级机关议处。