交識 jiāo shí · giao thức Hán Việt: giao thức · Pinyin: jiāo shí Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 識 (thức)Pinyinjiāo shíHán Việtgiao thứcCấu tạo交 + 識 · giao + thức nghĩa thành phần: giao + thức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 结识。Tân Hoa Tự Điển 1.结识。