交語

jiāo yǔ giao ngữ

Hán Việt: giao ngữ · Pinyin: jiāo yǔ

Tổng quan

chuyển lời: nhắn lại

Cấu tạo: (giao) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuyển lời: nhắn lại

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传告; 交谈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传告。 2.交谈。