交諧 giao hài Hán Việt: giao hài Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 諧 (hài)Hán Việtgiao hàiCấu tạo交 + 諧 · giao + hài nghĩa thành phần: giao + hài Nghĩa EngCihui 交諧 jiāoxié n. <lg.> interchange