交賬

jiāo zhàng giao trướng

Hán Việt: giao trướng · Pinyin: jiāo zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (trướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 移交账务; 比喻向有关的人交代自己承担的事情把你冻坏了,我怎么向你哥~。
  • Tân Hoa Tự Điển ①移交账务。②比喻向有关的人交代自己承担的事情把你冻坏了,我怎么向你哥~。