交質

jiāo zhì giao chất

Hán Việt: giao chất · Pinyin: jiāo zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (chất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓古代列国互相派人为质,作为守信的保证; 互相以物品作抵押; 互相询问。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓古代列国互相派人为质,作为守信的保证。 2.互相以物品作抵押。 3.互相询问。