交足 jiāo zú · giao túc Hán Việt: giao túc · Pinyin: jiāo zú Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 足 (túc)Pinyinjiāo zúHán Việtgiao túcCấu tạo交 + 足 · giao + túc nghĩa thành phần: giao + túc Nghĩa EngCihui 交足 iāozú r.v. settle (e.g., a debt)