交趾郡 giao chỉ quận Hán Việt: giao chỉ quận Tổng quan Quận Giao Chỉ.☸ Cấu tạo: 交 (giao) + 趾 (chỉ) + 郡 (quận)Hán Việtgiao chỉ quậnCấu tạo交 + 趾 + 郡 · giao + chỉ + quận nghĩa thành phần: giao + chỉ + quận Nghĩa ViệtCihui Quận Giao Chỉ.☸