交路

jiāo lù giao lộ

Hán Việt: giao lộ · Pinyin: jiāo lù

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.交塞于路。谓在道路上交错往来。 2.纵横交错的道路。 3.见"交络"。