交輸 jiāo shū · giao thâu Hán Việt: giao thâu · Pinyin: jiāo shū Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 輸 (thâu)Pinyinjiāo shūHán Việtgiao thâuCấu tạo交 + 輸 · giao + thâu nghĩa thành phần: giao + thâu